Bật mí 5 quy tắc trọng âm tiếng Anh cực dễ nhớ
07/11/2025
Tuyển sinh
Bạn liên tục mắc lỗi đánh sai trọng âm trong tiếng Anh khiến mất điểm oan dù đã học thuộc từ vựng? Đừng lo, chỉ cần nắm đúng một số quy tắc trọng âm quan trọng, bạn có thể dễ dàng nhận biết vị trí cần nhấn và hạn chế những lỗi sai thường gặp. Cùng Pantado tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây để phát âm chuẩn hơn và tự tin chinh phục các câu hỏi trọng âm tiếng Anh.
Trọng âm trong tiếng Anh là gì?
Trọng âm được hiểu là những âm tiết được nhấn mạnh, đọc to và rõ hơn so với các âm trong từ. Trọng âm mang một nét rất độc đáo và thú vị trong tiếng Anh, khi bạn nắm về trọng âm thì khi phát âm sẽ có ngữ điệu rõ ràng hơn. Ở trong từ điển, thì trọng âm rơi và âm tiết nào thì trước âm tiết đó sẽ có dấu chấm phẩy.

>> Mời bạn tham khảo: 5 điều bạn có thể làm hôm nay để nâng cao điểm nghe IELTS
Việc nắm rõ quy tắc trọng âm cũng chính là một phần cơ bản và quan trọng trong việc học phát âm tiếng Anh. Bạn muốn phát âm chuẩn và giống với người bản xức thì bạn bắt buộc phải biết cách nhấn trọng âm một cách chính xác và tự nhiên nhất ở mỗi từ và mỗi câu.
Tại sao trọng âm tiếng Anh lại quan trọng?
Nếu so sánh trọng âm sẽ giống như dấu trong tiếng Anh. Thay 1 dấu thì ý nghĩa của câu từ đã khác. Ví dụ trong tiếng Anh có những từ khi thay đổi trọng tâm thì nghĩa sẽ khác như:
record
- /‘rekɔ:d/: kỷ lục
- /rɪˈkɔːrd/: thu âm
Chính vì vậy, để xác định trọng âm chính xác, bạn cần nắm vững những quy tắc quan trọng thay vì chỉ dựa vào cảm tính hoặc cách phát âm quen thuộc. Dưới đây sẽ là những quy tắc trọng âm tiếng Anh quan trọng bạn cần nắm được.
5 quy tắc đánh trọng âm tiếng Anh
Trước khi đi vào từng quy tắc, bạn cần biết rằng có 2 nguyên tắc bất di bất dịch là:
- Một từ – chỉ có 1 trọng âm: One word has only one stress
- Trọng âm đánh ở nguyên âm: We can only stress vowels, not consonants.

Quy tắc 1 – Trọng âm với từ 2 âm tiết
Đối với danh từ có 2 âm tiết:
Hầu hết danh từ có 2 âm tiết thường nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên:
| Từ | Cách đánh trọng âm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| knowledge | KNOWledge | /ˈnɒl.ɪdʒ/ | kiến thức |
| climate | CLImate | /ˈklaɪ.mət/ | khí hậu |
| grammar | GRAMmar | /ˈɡræm.ər/ | ngữ pháp |
| product | PROduct | /ˈprɒd.ʌkt/ | sản phẩm |
| table | TAble | /ˈteɪ.bəl/ | cái bàn |
| China | CHIna | /ˈtʃaɪ.nə/ | Trung Quốc |
Đối với tính từ 2 âm tiết:
Tương tự, phần lớn tính từ có 2 âm tiết cũng nhấn trọng âm ở âm tiết đầu tiên:
| Từ | Cách đánh trọng âm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| happy | HAPpy | /ˈhæp.i/ | vui vẻ, hạnh phúc |
| clever | CLEver | /ˈklev.ər/ | thông minh |
| spacious | SPAcious | /ˈspeɪ.ʃəs/ | rộng rãi |
| handsome | HANDsome | /ˈhæn.səm/ | đẹp trai |
| graceful | GRACEful | /ˈɡreɪs.fəl/ | duyên dáng, thanh lịch |
Đối với động từ 2 âm tiết:
Đối với phần lớn động từ có 2 âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| begin | beGIN | /bɪˈɡɪn/ | bắt đầu |
| decide | deCIDE | /dɪˈsaɪd/ | quyết định |
| enjoy | enJOY | /ɪnˈdʒɔɪ/ | thích, tận hưởng |
| forget | forGET | /fəˈɡet/ | quên |
| invite | inVITE | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| become | beCOME | /bɪˈkʌm/ | trở thành |
Đối với giới từ 2 âm tiết:
| Từ | Cách đánh trọng âm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| across | aCROSS | /əˈkrɒs/ | băng qua |
| among | aMONG | /əˈmʌŋ/ | giữa, trong số |
| around | aROUND | /əˈraʊnd/ | xung quanh |
| behind | beHIND | /bɪˈhaɪnd/ | phía sau |
| between | beTWEEN | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa |
| without | withOUT | /wɪðˈaʊt/ | không có |
Mẹo nhớ nhanh:
- Danh từ + Tính từ → thường nhấn âm 1
- Động từ + Giới từ → thường nhấn âm 2
Ví dụ:
- PREsent /ˈprez.ənt/ → món quà (danh từ)
- preSENT /prɪˈzent/ → trình bày, trao tặng (động từ)

>> Có thể bạn quan tâm: Tiếng Anh 1 kèm 1 cho người đi làm
Quy tắc 2 – Trọng âm trong từ ghép
Với từ ghép, vị trí trọng âm thường phụ thuộc vào từ loại. Bạn có thể ghi nhớ theo cách đơn giản:
- Động từ ghép thường nhấn âm thứ hai
- Danh từ ghép thường nhấn âm thứ nhất
- Tính từ ghép thường nhấn vào thành phần thứ hai.
1. Động từ ghép
Đối với động từ ghép, trọng âm thường rơi vào thành phần thứ hai của từ.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| understand | underSTAND | /ˌʌn.dəˈstænd/ | hiểu |
| overflow | overFLOW | /ˌəʊ.vəˈfləʊ/ | tràn ra |
| overtake | overTAKE | /ˌəʊ.vəˈteɪk/ | vượt qua |
| undertake | underTAKE | /ˌʌn.dəˈteɪk/ | đảm nhận |
2. Danh từ ghép
Với danh từ ghép, trọng âm thường rơi vào thành phần thứ nhất.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| blackbird | BLACKbird | /ˈblæk.bɜːd/ | chim sáo đen |
| greenhouse | GREENhouse | /ˈɡriːn.haʊs/ | nhà kính |
| football | FOOTball | /ˈfʊt.bɔːl/ | bóng đá |
| toothpaste | TOOTHpaste | /ˈtuːθ.peɪst/ | kem đánh răng |
3. Tính từ ghép
Đối với tính từ ghép, trọng âm thường rơi vào thành phần thứ hai.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| bad-tempered | bad-TEMpered | /ˌbædˈtemp.əd/ | nóng tính |
| old-fashioned | old-FASHioned | /ˌəʊldˈfæʃ.ənd/ | lỗi thời, lỗi mốt |
| well-done | well-DONE | /ˌwel ˈdʌn/ | được làm kỹ, chín kỹ |
| hard-working | hard-WORKing | /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ | chăm chỉ |
* Lưu ý: Đây là quy tắc phổ biến, không áp dụng tuyệt đối cho mọi từ ghép. Khi gặp từ mới hoặc trường hợp dễ nhầm, nên kiểm tra phiên âm trong từ điển để xác định trọng âm chính xác.

Quy tắc 3 – Từ có tiền tố – hậu tố
1. Với tiền tố:
Tiền tố thường không nhận trọng âm, trọng âm thường rơi vào phần từ đứng sau tiền tố.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| dislike | dis-LIKE | /dɪsˈlaɪk/ | không thích |
| uncomfortable | un-COMfortable | /ʌnˈkʌm.fə.tə.bəl/ | không thoải mái |
| impossible | im-POSsible | /ɪmˈpɒs.ə.bəl/ | không thể |
| unhappy | un-HAPpy | /ʌnˈhæp.i/ | không vui |
Mẹo nhớ: Khi gặp từ có tiền tố như un-, dis-, im-, in-, đừng vội nhấn vào tiền tố. Hãy tìm phần từ chính để xác định trọng âm.
2. Một số hậu tố nhận trọng âm:
Các hậu tố -ade, -aire, -ee, -eer, -ese, -ette, -oo, -oon thường được nhấn trọng âm.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| arcade | ar-CADE /ɑːˈkeɪd/ | khu giải trí |
| millionaire | million-AIRE /mɪl.jəˈneə/ | triệu phú |
| bamboo | bam-BOO /bæmˈbuː/ | cây tre |
| cigarette | cigar-ETTE /ˌsɪɡ.əˈret/ | thuốc lá |
3. Hậu tố khiến trọng âm rơi vào âm tiết ngay trước nó:
-ia, -ial, -ible, -ic, -ics, -ian, -ient, -ious, -ish, -osis, -sion, -tion
trọng âm thường rơi vào âm tiết đứng ngay trước hậu tố.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| graphic | GRAPHic | /ˈɡræf.ɪk/ | thuộc đồ họa |
| economic | eco-NOMic | /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ | thuộc kinh tế |
| musician | musi-CIAN | /mjuˈzɪʃ.ən/ | nhạc sĩ |
| delicious | deli-CIOUS | /dɪˈlɪʃ.əs/ | ngon |
| television | tele-VIsion | /ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/ | truyền hình |
Mẹo nhớ: Với nhóm hậu tố này, hãy nhìn ngay âm tiết đứng trước hậu tố để tìm trọng âm.

4. Hậu tố khiến trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai trước nó:
-cy, -ty, -phy, -gy, -al
| Từ | Cách đánh trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| democracy | de-MOCracy /dɪˈmɒk.rə.si/ | dân chủ |
| photography | pho-TOGraphy /fəˈtɒɡ.rə.fi/ | nhiếp ảnh |
| geology | ge-OLogy /dʒiˈɒl.ə.dʒi/ | địa chất học |
5. Một số hậu tố không làm thay đổi trọng âm:
-able, -en, -er/-or, -ful, -hood, -ing, -less, -ment, -ness, -ous, -ship
Ví dụ:
- PERson /ˈpɜː.sən/ → người
→ PERsonal /ˈpɜː.sən.əl/ → thuộc về cá nhân - CARE /keə(r)/ → sự quan tâm
→ CAREful /ˈkeə.fəl/ → cẩn thận - HELP /help/ → giúp đỡ
→ HELPful /ˈhelp.fəl/ → hữu ích - HAPpy /ˈhæp.i/ → vui vẻ
→ HAPpiness /ˈhæp.i.nəs/ → sự hạnh phúc
6. Trọng âm trong các số đếm có đuôi -teen và -ty
Đây là quy tắc rất dễ áp dụng khi làm bài.
Với các số có đuôi -teen, trọng âm thường rơi vào -teen:
- thirTEEN /ˌθɜːˈtiːn/ → mười ba
- fourTEEN /ˌfɔːˈtiːn/ → mười bốn
- fifTEEN /ˌfɪfˈtiːn/ → mười lăm
- sixTEEN /ˌsɪksˈtiːn/ → mười sáu
Trong khi đó, với các số có đuôi -ty, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất:
- TWENty /ˈtwen.ti/ → hai mươi
- THIRty /ˈθɜː.ti/ → ba mươi
- FIFty /ˈfɪf.ti/ → năm mươi
- SIXty /ˈsɪk.sti/ → sáu mươi

Quy tắc 4 – Từ có 3 âm tiết
1. Danh từ 3 âm tiết
Nếu âm tiết thứ hai chứa âm yếu /ə/ hoặc /ɪ/, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| resident | REsident /ˈrez.ɪ.dənt/ | cư dân |
| pharmacy | PHARmacy /ˈfɑː.mə.si/ | hiệu thuốc |
| holiday | HOLiday /ˈhɒl.ə.deɪ/ | kỳ nghỉ |
2. Động từ 3 âm tiết
Nếu âm tiết thứ ba có nguyên âm ngắn và kết thúc bằng một phụ âm, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| encounter | en-COUN-ter /ɪnˈkaʊn.tər/ | gặp phải |
| determine | de-TER-mine /dɪˈtɜː.mɪn/ | xác định |
Nếu âm tiết thứ ba chứa nguyên âm đôi hoặc kết thúc bằng từ hai phụ âm trở lên, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| exercise | EXercise /ˈek.sə.saɪz/ | bài tập |
| compromise | COMpromise /ˈkɒm.prə.maɪz/ | thỏa hiệp |
3. Tính từ 3 âm tiết
Nếu âm tiết cuối có nguyên âm ngắn và âm tiết thứ hai có nguyên âm dài hoặc nguyên âm đôi, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| enormous | e-NOR-mous /ɪˈnɔː.məs/ | khổng lồ |
| annoying | an-NOY-ing /əˈnɔɪ.ɪŋ/ | khó chịu |
| familiar | fa-MIL-iar /fəˈmɪl.i.ər/ | quen thuộc |
| considerate | con-SID-erate /kənˈsɪd.ər.ət/ | chu đáo |
Quy tắc 5 – Từ 2 âm tiết bắt đầu bằng chữ A
Với một số từ có 2 âm tiết bắt đầu bằng chữ “A”, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.
| Từ | Cách đánh trọng âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| about | a-BOUT /əˈbaʊt/ | về, khoảng |
| above | a-BOVE /əˈbʌv/ | ở trên |
| across | a-CROSS /əˈkrɒs/ | băng qua |
| again | a-GAIN /əˈɡen/ | lại, một lần nữa |
| alive | a-LIVE /əˈlaɪv/ | còn sống |
| alone | a-LONE /əˈləʊn/ | một mình |
Mẹo nhớ: Gặp từ 2 âm tiết bắt đầu bằng A, hãy thử nhấn vào âm tiết thứ hai trước khi xác định đáp án. Tuy nhiên, đây là quy tắc phổ biến chứ không áp dụng cho tất cả trường hợp.

Bài tập củng cố trọng âm tiếng Anh
Sau khi nắm được các quy tắc trên, hãy cùng luyện tập qua 5 dạng bài dưới đây để ghi nhớ cách xác định trọng âm và tránh nhầm lẫn khi làm bài.
Bài 1: Chọn từ có trọng âm khác
- A. HAPpy | B. CLEver | C. beGIN | D. HANDsome
- A. TAble | B. deCIDE | C. PROduct | D. GRAMmar
- A. GREENhouse | B. BLACKbird | C. underSTAND | D. FOOTball
Bài 2: Chọn đáp án có trọng âm đúng
- A. PREsent | B. preSENT
- A. PROduce | B. proDUCE
- A. CONtract | B. conTRACT
Bài 3: Xác định trọng âm của từ
Xác định âm tiết được nhấn trong các từ sau:
- understand
- millionaire
- photography
- afternoon
- uncomfortable
Bài 4: Chọn từ có trọng âm khác
- A. thirTEEN | B. fourTEEN | C. THIRty | D. fifTEEN
- A. TWENty | B. FIFty | C. sixTEEN | D. THIRty
Bài 5: Điền trọng âm vào từ
Đọc các từ sau và đánh dấu trọng âm vào âm tiết thích hợp:
- pharmacy
- encounter
- enormous
- bamboo
- dislike
Đáp án:
Bài 1: 1C – 2B – 3C
Bài 2: 1A/B tùy nghĩa – 2A/B tùy nghĩa – 3A/B tùy nghĩa
Bài 3: underSTAND, millionAIRE, phoTOGraphy, afterNOON, un-COMfortable
Bài 4: 1C – 2C
Bài 5: PHARmacy, enCOUNter, eNORmous, bamBOO, disLIKE.
Hy vọng với bài viết này, các bạn sẽ nắm vững được các quy tắc trọng âm cơ bản của tiếng Anh. Khi bạn nắm được những quy tắc này và kết hợp với sự luyện tập thường xuyên, chắc chắn bạn sẽ giao tiếp tiếng Anh tốt hơn với sự tự nhiên và mượt mà cùng ngữ điệu như người bản xứ. Chúc bạn học tiếng Anh thành công!
Nếu bạn không có thời gian đến các trung tâm học tiếng Anh vậy tại sao bạn không chọn một khóa học tiếng Anh trực tuyến để học tại nhà, với thời gian học mọi lúc mọi nơi khi bạn có thời gian. Hãy đăng ký ngay khóa học tiếng anh giao tiếp trực tuyến với người nước ngoài để nâng cao trình độ ngoại ngữ của mình nhé.









